đái nhạt

đái nhạt

Một bệnh nhân đang uống nhiều nước vì chứng đái nhạt.

Định nghĩa

Danh từ (Y học): - Bệnh đái nhạt: một bệnh rối loạn chuyển hóa nước, đặc trưng bởi tình trạng tiểu nhiều (đa niệu) khát nước quá mức (đa khát), do thiếu hormon chống bài niệu (ADH) hoặc do thận không đáp ứng với hormon này. - Phân biệt: khác với "đái tháo đường" (đường niệu), bệnh đái nhạt không liên quan đến đường huyết; nước tiểu loãng (nhạt), không đường.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân mắc chứng đái nhạt thường uống rất nhiều nước đi tiểu liên tục. (Người bệnh đái nhạt triệu chứng khát nước dữ dội tiểu nhiều lần.)
    • Đái nhạt có thể do tổn thương tuyến yên hoặc vùng dưới đồi. (Nguyên nhân gây bệnh đái nhạt thường liên quan đến hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đái nhạt do thận" (nephrogenic diabetes insipidus): dạng bệnh do thận không đáp ứng với ADH.

    • Đái nhạt do thận thường gặpngười dùng thuốc lithium kéo dài. (Loại này xảy ra khi thận mất khả năng đặc nước tiểu.)
  • "đái nhạt trung ương" (central diabetes insipidus): dạng bệnh do thiếu ADH từ tuyến yên.

    • Chấn thương sọ não có thể gây đái nhạt trung ương. (Tổn thương vùng dưới đồi làm giảm sản xuất ADH.)
Biến thể từ gần giống
  • Đái tháo đường (danh từ): bệnh tiểu đường (liên quan đến đường huyết), khác với đái nhạt.

    • Đái tháo đường đái nhạt đều gây tiểu nhiều nhưng chế khác nhau. (Cần phân biệt hai bệnh này.)
  • Đa niệu (danh từ): triệu chứng tiểu nhiều, biểu hiện chính của đái nhạt.

    • Đa niệu kéo dài có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng. (Tiểu nhiều gây hậu quả nếu không điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh đái nhạt (danh từ): tên gọi đầy đủ của bệnh.
  • Chứng đái nhạt (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh tính triệu chứng.
  • Đái nhạtcăn (danh từ): dạng bệnh không nguyên nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "Nước tiểu nhạt như nước lã": mô tả tính chất nước tiểu trong bệnh đái nhạt (loãng, không màu).
    • Bác sĩ nhận xét nước tiểu của bệnh nhân nhạt như nước lã, nghi ngờ đái nhạt. (Đặc điểm dịch tiểu giúp chẩn đoán.)